Kiểu dáng đặc thù:
Với kiểu dáng đặc thù, dàn lạnh Cassette 2 hướng Samsung là giải pháp lý tưởng cho các không gian dài và hẹp.
Kích thước tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều không gian trần:
Với kích thước mặt nạ dàn lạnh theo tiêu chuẩn, dễ dàng lắp đặt trong 2 ô trần thạch cao 600×600 và đem lại thẩm mỹ cao hơn cho không gian sử dụng.
Khoảng thổi xa và gió khuếch tán đều:
Hệ thống quạt đôi kết hợp với cánh đảo gió lớn, giúp luồng khí thổi xa hơn và khuếch tán đều hơn, nhiệt độ tại các vị trí trong không gian sử dụng sẽ đồng đều hơn.
Có bơm nước ngưng:
Dàn lạnh có sẵn bơm nước ngưng trong máy, có thể đẩy cao lên tới 750mm, dễ dàng hơn cho việc chọn vị trí lắp đặt phù hợp.
Dễ dàng quản lý từ xa:
Với Ứng dụng SmartThings trên điện thoại thông minh, bạn có thể điều khiển từ xa mọi lúc và mọi nơi. Với các thao tác đơn giản, bạn có thể bật và tắt điều hòa, chọn chế độ làm mát, lên lịch hoạt động, theo dõi mức tiêu thụ điện năng.
Tổng kết:
Dàn lạnh Cassette 2 hướng SamSung thích hợp nhất cho các không gian hẹp và dài, ngoài ra có thể dùng cho không gian rộng với bố trí các hàng dàn lạnh song song.
Thông số kỹ thuật dàn lạnh AM056CN2DEH/EU:
Model | AM056CN2DEH/EU | ||||
Power Supply | Φ, #, V, Hz | 1,2,220-240,50 | |||
Mode | – | HP/HR | |||
Performance | Capacity (Nominal) | Cooling 2) | kW | 5.60 | |
Btu/h | 19,100 | ||||
Heating 2) | kW | 6.30 | |||
Btu/h | 21,500 | ||||
Power | Power Input (Nominal) | Cooling 1) | W | 40 | |
Heating 2) | 40 | ||||
Current Input (Nominal) | Cooling 1) | A | 0.32 | ||
Heating 2) | 0.32 | ||||
Fan | Type | – | Crossflow Fan | ||
Motor | Output x n | W | 27×2 | ||
Air Flow Rate | H/M/L (UL) | CMH | 942/846/768 | ||
l/s | 261/235/213 | ||||
Piping Connections | Liquid Pipe | Φ,mm | 6.35 | ||
Φ, inch | 1/4″ | ||||
Gas Pipe | Φ,mm | 12.70 | |||
Φ, inch | 1/2″ | ||||
Drain Pipe | Φ,mm | VP25 (OD 32,ID 25) | |||
Field Wiring | Power Source Wire | mm2 | 1.5 ~ 2.5 | ||
Transmission Cable | mm2 | 0.75 ~ 1.50 | |||
Refrigerant | Type | – | R410A | ||
Control Method | – | EEV INCLUDED | |||
Sound | Sound Pressure | High / Mid / Low | dB(A) | 37.5/36/34 | |
Sound Power | Cooling | ||||
Dimensions | Net Weight | kg | 18.5 | ||
Shipping Weight | kg | 21.5 | |||
Net Dimensions (W×H×D) | mm | 890 x 230 x 575 | |||
Shipping Dimensions (W×H×D) | mm | 1077 x 299 x 642 | |||
Panel Size | Panel model | – | |||
Panel Net Weight | kg | 4.00 | |||
Shipping Weight | kg | 8.5 | |||
Net Dimensions (W×H×D) | mm | 1030 x 25 x 650 | |||
Shipping Dimensions (W×H×D) | mm | 1103 x 151 x 727 | |||
Additional Accessories | Drain pump | Drain pump | – / 모델명 | Built In | |
Max. lifting Height / Displacement | mm / liter/h | – | |||
Air Filter | – | – |