Trong quá trình vận hành hệ thống điều hòa không khí Samsung, khi thiết bị phát sinh bất thường, hệ thống có thể hiển thị mã lỗi thông qua đèn LED trên dàn lạnh hoặc thông qua màn hình hiển thị trên điều khiển và bo mạch dàn nóng.
Tài liệu hướng dẫn vận hành của Samsung phân chia việc kiểm tra mã lỗi thành 3 nội dung chính:
- Xem mã lỗi thông qua đèn dàn lạnh.
- Xem mã lỗi thông qua hiển thị trên dàn nóng.
- Tra cứu bảng mã lỗi.
1. CÁCH XEM MÃ LỖI THÔNG QUA ĐÈN DÀN LẠNH
Tùy từng loại dàn lạnh, Samsung sử dụng các đèn LED khác nhau để báo trạng thái và mã lỗi.
Ký hiệu:
- ◑: Đèn nhấp nháy.
- X: Đèn tắt.
1.1. Dàn lạnh tròn 360°
Dàn lạnh tròn 360° sử dụng 4 màu đèn LED:
- Ice Blue: Xanh lơ.
- Yellow Green: Xanh lá.
- Blue: Xanh da trời.
- Red: Đỏ.
| Trạng thái / lỗi | Xanh lơ | Xanh lá | Xanh da trời | Đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Reset nguồn – chớp mỗi 2 giây | ◑ | X | X | X |
| Vận hành chế độ xả tuyết – chớp mỗi 10 giây | ◑ | X | X | X |
| Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | X | X | X | ◑ |
| Lỗi ở dàn nóng | X | X | ◑ | X |
| Mất tín hiệu liên lạc giữa dàn nóng và dàn lạnh | X | ◑ | X | X |
| Lỗi cảm biến dàn nóng – đường vào, đường ra, cảm biến gas | X | ◑ | X | ◑ |
| Lỗi quạt dàn lạnh | X | X | ◑ | ◑ |
| Lỗi công tắc phao – bơm nước ngưng dàn lạnh | X | ◑ | ◑ | X |
| Lỗi cầu chì nhiệt | ◑ | X | ◑ | X |
| Lỗi EEPROM phần cứng | ◑ | ◑ | X | ◑ |
2. XEM MÃ LỖI TRÊN DÀN LẠNH CASSETTE 4 HƯỚNG
Dàn lạnh cassette 4 hướng sử dụng 4 đèn báo:
- Operation: Đèn báo chế độ vận hành.
- Defrost: Đèn báo chế độ xả tuyết.
- Timer: Đèn báo hẹn giờ.
- Filter: Đèn báo tình trạng bộ lọc.
| Trạng thái / lỗi | Operation | Defrost | Timer | Filter |
|---|---|---|---|---|
| Reset nguồn | ◑ | X | X | X |
| Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | X | ◑ | X | X |
| Lỗi cảm biến trao đổi nhiệt dàn lạnh | ◑ | ◑ | X | X |
| Lỗi quạt dàn lạnh | X | X | ◑ | X |
| Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng – môi trường, dàn ngưng, đường đẩy | ◑ | X | ◑ | X |
| Mất tín hiệu liên lạc dàn nóng – dàn lạnh trên 2 phút | X | ◑ | ◑ | X |
| Lỗi ở dàn nóng | X | ◑ | ◑ | ◑ |
| Lỗi công tắc phao – bơm nước ngưng | X | X | ◑ | ◑ |
| Lỗi chưa thông van dịch vụ / nghẽn cáp tiết lưu | ◑ | X | ◑ | ◑ |
| Lỗi EEPROM phần cứng | ◑ | ◑ | ◑ | X |
| Lỗi cài đặt EEPROM | ◑ | ◑ | ◑ | ◑ |
| Cảnh báo dơ lưới lọc | ◑ | X | X | ◑ |
Lưu ý: Nếu tắt dàn lạnh trong khi đèn LED đang chớp thì đèn LED cũng sẽ tắt theo.
3. XEM MÃ LỖI TRÊN DÀN LẠNH CASSETTE 1 HƯỚNG
Dàn lạnh cassette 1 hướng sử dụng các đèn:
- Operation: Vận hành.
- Timer: Hẹn giờ.
- Fan: Quạt.
- Filter: Tình trạng bộ lọc.
| Trạng thái / lỗi | Vận hành | Hẹn giờ | Quạt | Lưới lọc |
|---|---|---|---|---|
| Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | X | ◑ | X | X |
| Lỗi cảm biến Eva IN – OUT | ◑ | ◑ | X | X |
| Lỗi quạt dàn lạnh | X | X | ◑ | X |
| Lỗi cảm biến dàn nóng | ◑ | X | ◑ | X |
| Lỗi tín hiệu hoặc trùng lặp địa chỉ | X | ◑ | ◑ | X |
| Lỗi ở dàn nóng | X | ◑ | ◑ | ◑ |
| Lỗi bơm phao | X | X | ◑ | ◑ |
| Lỗi EEPROM | ◑ | ◑ | ◑ | ◑ |
| Lỗi không tương thích công suất | X | X | X | ◑ |
4. CÁCH XEM MÃ LỖI THÔNG QUA DÀN NÓNG
Ngoài việc quan sát đèn LED trên dàn lạnh, mã lỗi có thể được xem thông qua hiển thị trên điều khiển hoặc bo dàn nóng.
4.1. Cách hiển thị mã lỗi
Đối với các mã lỗi từ 101 đến 700, ký tự đầu được hiển thị dạng E.
Ví dụ:
E121
Đối với các mã lỗi từ 701 đến 800, mã được hiển thị dạng P.
Ví dụ:
P707
5. ĐỊA CHỈ BOARD KHI HIỂN THỊ MÃ E206
Khi xảy ra lỗi E206, hệ thống hiển thị địa chỉ đang bị báo lỗi:
| Địa chỉ | Board |
|---|---|
| C001 | HUB |
| C002 | FAN |
| C003 | INV1 |
| C004 | INV2 |
6. ĐỊA CHỈ MCU, ODU VÀ IDU
Địa chỉ MCU
| Hiển thị | Ý nghĩa |
|---|---|
| C100 | MCU địa chỉ 0 |
| C101 | MCU địa chỉ 1 |
| C102 | MCU địa chỉ 2 |
Địa chỉ dàn nóng ODU
| Hiển thị | Ý nghĩa |
|---|---|
| U200 | ODU chính |
| U201 | ODU 1 |
| U202 | ODU 2 |
| U203 | ODU 3 |
Địa chỉ dàn lạnh IDU
| Hiển thị | Ý nghĩa |
|---|---|
| A000 | IDU 00 |
| A001 | IDU 01 |
| A002 | IDU 02 |
7. THỨ TỰ HIỂN THỊ MÃ LỖI
Đối với mã lỗi IDU, hệ thống hiển thị theo thứ tự:
Mã lỗi → Địa chỉ → Mã lỗi → Địa chỉ
Ví dụ:
E121 → A002 → E121 → A002
Đối với mã lỗi dàn nóng và các loại lỗi khác:
Mã lỗi → Địa chỉ → Mã lỗi → Địa chỉ
Ví dụ:
E163 → U200 → E163 → U200
hoặc:
E206 → C001 → E206 → C001
Đối với lỗi EEPROM dàn nóng, có thể hiển thị:
E163 → U201 → E163 → U201
8. CÁCH ĐỌC KÝ TỰ TRÊN LED 7 ĐOẠN
Trong quá trình kiểm tra mã lỗi trên bo dàn nóng, LED 7 đoạn sử dụng cách hiển thị ký tự như sau:
| Ký tự | Hiển thị LED 7 đoạn |
|---|---|
| A | J – S |
| B | K – T |
| C | L – U |
| D | M – V |
| E | N – W |
| F | O – X |
| G | P – Y |
| H | Q – Z |
| I | R – Bar |
Các số:
| Số | Số LED 7 đoạn |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 6 |
| 2 | 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 9 |
9. PHÂN LOẠI CASE KHI XẢY RA LỖI
Bảng mã lỗi Samsung còn phân loại tình trạng vận hành theo CASE 1 đến CASE 5. Việc phân loại này cho biết trạng thái của ODU, IDU và các IDU khác khi lỗi xảy ra hoặc đạt số lần báo lỗi tối đa.
| Loại | Nội dung xử lý theo tài liệu |
|---|---|
| CASE 1 | Nhả lỗi; IDU lỗi ngừng, các IDU khác có thể BT |
| CASE 2 | Nhả lỗi; ODU ngừng, IDU và các IDU khác BT |
| CASE 3 | Nhả lỗi; ODU, IDU và các IDU khác ngừng |
| CASE 4 | Nhả lỗi và đếm số lần đã xóa lỗi; trạng thái phụ thuộc ngưỡng báo lỗi |
| CASE 5 | Nhả lỗi và đếm số lần đã xóa lỗi; một số trường hợp không nhả lỗi |
Trong tài liệu, IDU On được chú thích là: toàn bộ IDU đang Off → ít nhất một IDU ON.
10. BẢNG MÃ LỖI ĐIỀU HÒA SAMSUNG
Dưới đây là bảng mã lỗi được tổng hợp theo tài liệu hướng dẫn vận hành.
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Số lần tối đa | Loại |
|---|---|---|---|
| 101 | Lỗi giao tiếp với IDU | 1 | CASE 3 |
| 102 | Lỗi giao tiếp giữa dàn nóng và IDU | 1 | CASE 3 |
| 108 | Lỗi trùng lặp địa chỉ | 1 | CASE 3 |
| 121 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng của IDU | 1 | CASE 1 |
| 122 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống vào IDU | 1 | CASE 1 |
| 123 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường hồi IDU | 1 | CASE 1 |
| 128 | Cảm biến nhiệt độ đường ống vào IDU bị tháo rời | 1 | CASE 1 |
| 129 | Cảm biến nhiệt độ đường hồi IDU bị tháo rời | 1 | CASE 1 |
| 149 | Lỗi cài đặt cảm biến dàn AHU chủ | 1 | CASE 1 |
| 151 | Van tiết lưu ở dàn lạnh không mở được – phát hiện lần 2 | 1 | CASE 4 |
| 152 | Van tiết lưu ở IDU không đóng được – phát hiện lần 2 | 1 | CASE 1 |
| 153 | Lỗi công tắc phao – phát hiện lần 2 | 1 | CASE 1 |
| 154 | Lỗi tín hiệu RPM phản hồi trên IDU | 1 | CASE 1 |
| 161 | Vận hành sai chế độ: lạnh và sưởi cùng hệ | 1 | CASE 1 |
| 162 | Lỗi EEPROM phần cứng | 1 | CASE 5 |
| 163 | Lỗi cài đặt EEPROM | 1 | CASE 5 |
| 180 | Hoạt động đồng thời lạnh/sưởi trên MCU SOL V/V – lần 1 | 1 | CASE 2 |
| 181 | Hoạt động đồng thời lạnh/sưởi trên MCU SOL V/V – lần 2 | 1 | CASE 4 |
| 185 | Lỗi kết nối ngược nguồn và tín hiệu trên IDU | 1 | CASE 5 |
| 186 | Lỗi phản hồi SPI – Virus Doctor | 1 | CASE 3 |
| 190 | Nhiệt độ EVA IN không đổi hoặc IDU sai địa chỉ | 1 | CASE 4 |
| 191 | Nhiệt độ EVA OUT không đổi hoặc IDU sai địa chỉ / cài địa chỉ MCU sau tracking | 1 | CASE 4 |
| 198 | Ngắt kết nối cầu chì nhiệt tại IDU | 1 | CASE 1 |
Nhóm lỗi giao tiếp, MCU và cảm biến
| Mã | Mô tả | Tối đa | CASE |
|---|---|---|---|
| 201 | Lỗi tín hiệu giao tiếp dàn nóng – IDU khi tracking | 1 | 3 |
| 202 | Lỗi tín hiệu giao tiếp dàn nóng – IDU khi vận hành | 1 | 3 |
| 203 | Lỗi tín hiệu giao tiếp giữa dàn nóng chính và phụ | 1 | 3 |
| 205 | Lỗi tín hiệu trên tất cả board dàn nóng / lỗi dây tín hiệu | 1 | 3 |
| 206 | Lỗi tín hiệu giữa board chủ và phụ | 1 | 3 |
| 211 | IDU đơn sử dụng 2 cổng MCU không nằm trong series | 1 | 5 |
| 212 | Trùng địa chỉ IDU trên MCU – từ 3 dàn trở lên | 1 | 5 |
| 213 | Số IDU cài trên MCU không khớp thực tế | 1 | 5 |
| 214 | Sai số lượng MCU hoặc trùng địa chỉ MCU | 1 | 2 |
| 215 | MCU trùng địa chỉ trên nút xoay | 1 | 5 |
| 216 | IDU không kết nối MCU nhưng công tắc cổng ON | 1 | 5 |
| 217 | IDU kết nối MCU nhưng công tắc cổng OFF | 1 | 5 |
| 218 | Số IDU kết nối không khớp cài đặt MCU | 1 | 5 |
| 219 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu vào intercooler MCU | 1 | 2 |
| 220 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu ra intercooler MCU | 1 | 2 |
| 221 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ODU | 1 | 3 |
| 231 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu ra ODU | 1 | 3 |
Nhóm lỗi cảm biến, máy nén và quạt
| Mã | Mô tả | Tối đa | CASE |
|---|---|---|---|
| 241 | Cảm biến nhiệt độ đầu ra ODU lỏng/tháo rời | 6 | 5 |
| 251 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén 1 | 1 | 3 |
| 257 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén 2 | 1 | 3 |
| 262 | Cảm biến đầu đẩy máy nén 1 lỏng/tháo rời | 6 | 4 |
| 263 | Cảm biến đầu đẩy máy nén 2 lỏng/tháo rời | 6 | 4 |
| 266 | Cảm biến đỉnh máy nén 1 lỏng/tháo rời | 6 | 4 |
| 267 | Cảm biến đỉnh máy nén 2 lỏng/tháo rời | 6 | 4 |
| 269 | Cảm biến nhiệt độ đầu hút lỏng/tháo rời | 6 | 5 |
| 276 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đỉnh máy nén 1 | 1 | 3 |
| 277 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đỉnh máy nén 2 | 1 | 3 |
| 291 | Lỗi cảm biến áp suất cao khi máy nén chạy | 1 | 3 |
| 296 | Lỗi cảm biến áp suất thấp khi máy nén chạy | 1 | 3 |
| 308 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu hút | 1 | 3 |
| 311 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bộ Subcooler – DVM PLUS 2 | 1 | 3 |
| 321 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu vào EVI EEV | 1 | 3 |
| 322 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu ra EVI EEV | 1 | 3 |
| 323 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu hút 2 | 1 | 3 |
Nhóm lỗi quạt và Inverter #2
| Mã | Mô tả | Tối đa | CASE |
|---|---|---|---|
| 346 | Không khởi động được quạt #2 | 5 | 4 |
| 347 | Mất kết nối quạt #2 | 5 | 4 |
| 348 | Kẹt quạt #2 | 9 | 4 |
| 353 | Quá nhiệt quạt #2 | 9 | 4 |
| 355 | Quá nhiệt IPM quạt #2 tại dàn nóng | 9 | 4 |
| 361 | Không khởi động được máy nén #2 | 5 | 4 |
| 364 | Quá dòng máy nén #2 | 9 | 4 |
| 365 | Quá dòng máy nén #2 trên 30A | 9 | 4 |
| 366 | DC Link INV #2 dưới 150V hoặc trên 410V | 1 | 2 |
| 367 | Lỗi vòng quay máy hoặc lỏng dây máy nén #2 | 5 | 4 |
| 368 | Lỗi cảm biến dòng máy nén #2 | 5 | 4 |
| 369 | Lỗi cảm biến dòng DC INV #2 | 5 | 4 |
| 371 | Lỗi dữ liệu INV #2 | 9 | 4 |
| 374 | Lỗi cảm biến nhiệt độ tản nhiệt INV #2 | 5 | 4 |
| 378 | Quá dòng quạt #2 | 9 | 4 |
| 383 | Quá dòng quạt #2 | 9 | 4 |
| 385 | Lỗi dòng cấp vào INV #2 | 5 | 4 |
| 386 | Điện áp thấp/cao ở quạt #2 | 1 | 2 |
| 387 | Lỗi kết nối IC quạt #2 | 9 | 4 |
| 389 | Lỗi V-limit trên quạt #2 của máy nén | 9 | 4 |
| 391 | Lỗi dữ liệu quạt #2 | 1 | 2 |
| 393 | Lỗi cảm biến dòng quạt #2 | 5 | 4 |
| 396 | Lỗi điện áp DC quạt #2 | 5 | 4 |
| 399 | Lỗi cảm biến nhiệt độ tản nhiệt quạt #2 | 5 | 4 |
| 400 | Quá nhiệt IPM trên INV #2 | 9 | 4 |
Nhóm lỗi bảo vệ máy nén, môi chất lạnh và quạt #1
| Mã | Mô tả | Tối đa | CASE |
|---|---|---|---|
| 407 | Máy nén ngừng do bảo vệ áp suất cao | 6 | 4 |
| 410 | Máy nén ngừng do bảo vệ áp suất thấp hoặc rò môi chất lạnh | 6 | 5 |
| 416 | Máy nén ngừng do bảo vệ nhiệt độ đầu đẩy cao | 6 | 4 |
| 425 | Ngược pha nguồn dàn nóng R-S-T-N | 5 | 4 |
| 428 | Máy nén ngừng do tỷ lệ nén bất thường | 6 | 4 |
| 438 | EVI EEV không đóng được hoặc PHE bị rò | 1 | 5 |
| 439 | Rò môi chất lạnh; áp suất cao/thấp bất thường trước khởi động | 1 | 3 |
| 440 | Khóa chạy sưởi do nhiệt độ môi trường >30°C | 1 | 2 |
| 441 | Khóa chạy lạnh do nhiệt độ môi trường thấp | 1 | 2 |
| 442 | Khóa nạp thêm môi chất lạnh ở chế độ sưởi do nhiệt độ môi trường >30°C | 1 | 2 |
| 443 | Khóa vận hành do áp suất thấp – rò môi chất lạnh | 6 | 5 |
| 445 | CCH bị lỏng/tháo rời | 1 | 4 |
| 446 | Không khởi động được quạt #1 | 5 | 4 |
| 447 | Chưa kết nối dây quạt #1 | 5 | 4 |
| 448 | Kẹt quạt #1 | 9 | 4 |
| 452 | Mất nguồn đột ngột ODU | 1 | 2 |
| 453 | Quá nhiệt quạt #1 | 9 | 4 |
| 455 | Quá nhiệt IPM quạt #1 | 9 | 4 |
Nhóm lỗi Inverter #1 và cài đặt hệ thống
| Mã | Mô tả | Tối đa | CASE |
|---|---|---|---|
| 461 | Lỗi khởi động máy nén #1 | 5 | 4 |
| 462 | Ngừng máy nén do điều khiển dòng hoặc dòng thấp trên CT2 | 6 | 4 |
| 464 | Quá dòng máy nén #1 | 9 | 4 |
| 465 | Quá dòng máy nén #1 trên 30A | 9 | 4 |
| 466 | DC Link INV #1 dưới 150V hoặc trên 410V | 1 | 2 |
| 467 | Vòng quay bất thường hoặc ngắt dây máy nén #1 | 5 | 4 |
| 468 | Lỗi cảm biến dòng máy nén #1 | 5 | 4 |
| 469 | Lỗi điện áp DC trên INV #1 | 5 | 4 |
| 471 | Lỗi dữ liệu INV #1 | 9 | 4 |
| 474 | Lỗi cảm biến nhiệt độ tản nhiệt INV #1 | 5 | 4 |
| 478 | Quá dòng quạt #1 | 9 | 4 |
| 483 | Quá dòng quạt #1 | 9 | 4 |
| 485 | Lỗi dòng cấp vào Inverter #1 | 5 | 4 |
| 486 | Điện áp thấp/cao ở quạt #1 | 1 | 2 |
| 487 | Lỗi kết nối IC quạt #1 | 9 | 4 |
| 489 | Lỗi V-limit trên quạt #1 của máy nén | 9 | 4 |
| 491 | Lỗi dữ liệu quạt #1 | 1 | 2 |
| 493 | Lỗi cảm biến dòng quạt #1 | 5 | 4 |
| 496 | Lỗi điện áp DC quạt #1 | 5 | 4 |
| 499 | Lỗi cảm biến nhiệt độ tản nhiệt quạt #1 | 5 | 4 |
| 500 | Quá nhiệt IPM trên INV #1 | 9 | 4 |
| 503 | Cảnh báo kiểm tra đóng/mở van service | 1 | 5 |
| 505 | Lỗi tự chẩn đoán cảm biến áp suất cao | 1 | 5 |
| 506 | Lỗi tự chẩn đoán cảm biến áp suất thấp | 1 | 5 |
| 560 | Lỗi cài đặt ODU | 1 | 5 |
| 563 | Lỗi cài đặt IDU phiên bản cũ | 1 | 5 |
| 573 | Lỗi sử dụng dàn nóng đơn để lắp đặt module | 1 | 5 |
| 702 | EEV tại IDU không mở hoàn toàn được | 1 | 1 |
| 703 | EEV tại IDU không đóng hoàn toàn được | 1 | 2 |
| UP | Chưa hoàn thành chạy thử lần đầu | – | – |
11. KẾT LUẬN
Việc nhận biết đúng mã lỗi là bước đầu tiên để xác định khu vực cần kiểm tra trong hệ thống điều hòa Samsung. Người vận hành có thể bắt đầu bằng việc quan sát đèn LED trên dàn lạnh hoặc kiểm tra mã hiển thị trên điều khiển và bo dàn nóng.
Đối với các lỗi liên quan đến giao tiếp, nguồn điện, cảm biến, bơm nước ngưng, môi chất lạnh, máy nén, quạt hoặc board Inverter, cần đối chiếu đúng mã lỗi và trạng thái vận hành trước khi thực hiện kiểm tra.
